Vertaling van "code" naar de Vietnamese taal:
Woordenboek Nederlands-Vietnamees
Voorbeelden (Externe bronnen, niet beoordeeld)
| CODE | PROFESSOR 893489CHIMP |
| Code rood. Ik herhaal code rood. | mã đỏ! |
| Povray code | Mã povray |
| Code invouwing | Gấp lại mã |
| Code 000. | Mã 0 0 0 . |
| Code Rood. | Mã báo động đỏ. |
| Code blauw. | Mã xanh khẩn cấp ! |
| Code blauw. | Báo động! Cáng đẩy đâu? |
| Die code. | Hãy phá mã của nó. |
| Code 6. | Ôi, lạy Chúa. Toàn đơn vị chú ý . |
| Code 19. | Mã 19. |
| Code X. | XXX |
| Code Rood. | Báo động đỏ. |
| Code rood. | Tín hiệu đỏ. |
| Het team ontwikkelde dus een nieuwe code in de code binnenin de code. | Do đó, đội của chúng tôi đã phát triển một loại mã mới mã trong mã. |
| Als ik zeg code, bedoel ik letterlijk code. | Và khi tôi dùng từ mật mã, ý tôi đúng là mật mã nghĩa đen. |
| Code Blocks IDE | Code Blocks IDE |
| CodeDefault language code | Bộ mã |
| Code Poets DreamName | Name |
| Code aanvulling aanroepen | Gọi gõ xong mã nguồn |
| Code aanvullen instellen | Cấu hình gõ xong mã |
| Een soort code? | Một loại mã à? |
| ..de code, aub. | ..mã số, làm ơn. |
| Kom. Code rood. | Im miệng và tới đây ngay! |
| Je code, alsjeblieft. | nói mã đi! |
| Wat voor code? | Mật mã gì vậy? |
| De code 101986. | Măn số là 101986. |
| Code 77, begrepen. | Code 77, rõ. |
| Geef je code. | Mật mã. |
| Geef je code. | Xin nhập mật mã. |
| Geef je code. | Mật mã! |
| Code zes Noord. | Mã 6 phía Bắc. |
| Vond problemen in code, hoop ik. Code fout, machine niet schuldig. | Đã tìm thấy vấn đề nằm trong bộ mã, mình hy vọng thế. ỗi bộ mã, cái máy chả có tội gì. |
| Kraak de verborgen code! | Bẻ gãy các mã khoá ẩn! |
| Schakel debugging code in | Bật mã tìm lỗi |
Verwante zoekopdrachten: Iso-code / G-code - Code - Swift Code - Bonus Code - Code Of Practice - En 12642 Code Xl - Dutch Code Of Criminal Procedure - Criminal Code Of Procedure - Lines Of Source Code - System Code -